Trang chủ04Q • ETR
add
Nordea
Giá đóng cửa hôm trước
16,90 €
Mức chênh lệch một ngày
16,84 € - 17,08 €
Phạm vi một năm
9,80 € - 17,18 €
Giá trị vốn hóa thị trường
58,15 T EUR
Số lượng trung bình
15,55 N
Tỷ số P/E
12,10
Tỷ lệ cổ tức
5,70%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
NDA-FI
0,41%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,90 T | 2,61% |
Chi phí hoạt động | 1,38 T | -3,22% |
Thu nhập ròng | 1,16 T | 2,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,84 | -0,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | 6,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,67 T | -47,40% |
Tổng tài sản | 654,35 T | 4,97% |
Tổng nợ | 621,93 T | 5,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,16 T | 2,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 716,00 Tr | 103,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -174,00 Tr | 93,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 93,00 Tr | -99,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 581,00 Tr | 111,46% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1820
Trang web
Nhân viên
28.989