Trang chủ04Q • FRA
add
Nordea
Giá đóng cửa hôm trước
15,76 €
Mức chênh lệch một ngày
15,61 € - 15,61 €
Phạm vi một năm
11,48 € - 17,03 €
Giá trị vốn hóa thị trường
54,06 T EUR
Số lượng trung bình
1,19 N
Tỷ số P/E
11,44
Tỷ lệ cổ tức
6,15%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | 1,42% |
Chi phí hoạt động | 1,56 T | 15,36% |
Thu nhập ròng | 1,10 T | -10,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,72 | -12,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,36 | 2,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,40 T | -15,98% |
Tổng tài sản | 679,01 T | 5,87% |
Tổng nợ | 648,92 T | 6,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,10 T | -10,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -397,00 Tr | -110,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -148,00 Tr | 22,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,49 T | 64,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,94 T | -154,26% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1820
Trang web
Nhân viên
28.747