Trang chủ050960 • KOSDAQ
add
Soosan INT Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.990,00 ₩ - 9.200,00 ₩
Phạm vi một năm
8.300,00 ₩ - 21.925,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
60,96 T KRW
Số lượng trung bình
15,77 N
Tỷ số P/E
15,73
Tỷ lệ cổ tức
3,43%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,89 T | 9,49% |
Chi phí hoạt động | 17,42 T | 10,07% |
Thu nhập ròng | 5,57 T | 123,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,33 | 104,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,06 T | 3,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,55 T | 51,24% |
Tổng tài sản | 98,19 T | 3,53% |
Tổng nợ | 13,17 T | 3,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,57 T | 123,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,12 T | 117,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,55 T | 0,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -709,48 Tr | -46,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 660,06 Tr | 117,14% |
Dòng tiền tự do | 15,89 T | 658,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
141