Trang chủ051500 • KOSDAQ
add
CJ Freshway
Giá đóng cửa hôm trước
28.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
30.350,00 ₩ - 32.950,00 ₩
Phạm vi một năm
19.390,00 ₩ - 36.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
385,83 T KRW
Số lượng trung bình
59,40 N
Tỷ số P/E
6,75
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 901,16 T | 8,33% |
Chi phí hoạt động | 135,23 T | 5,47% |
Thu nhập ròng | 23,27 T | 370,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,58 | 350,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,55 T | 15,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,40 T | 30,83% |
Tổng tài sản | 1,61 NT | 11,43% |
Tổng nợ | 1,16 NT | 8,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 447,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,27 T | 370,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,02 T | 906,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,52 T | -13,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,53 T | 17,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,77 T | 72,38% |
Dòng tiền tự do | 3,67 T | -48,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
8.055