Trang chủ051600 • KRX
add
KEPCO Plant Service & Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
54.800,00 ₩ - 59.200,00 ₩
Phạm vi một năm
38.000,00 ₩ - 69.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,49 NT KRW
Số lượng trung bình
306,42 N
Tỷ số P/E
20,07
Tỷ lệ cổ tức
2,98%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 440,84 T | 2,23% |
Chi phí hoạt động | 30,43 T | 45,02% |
Thu nhập ròng | 19,42 T | -45,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,41 | -46,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,59 T | -37,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 393,02 T | -9,83% |
Tổng tài sản | 1,70 NT | 0,79% |
Tổng nợ | 357,70 T | -1,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,42 T | -45,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,44 T | -40,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,92 T | 92,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,20 T | -28,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,73 T | 559,69% |
Dòng tiền tự do | 143,85 T | -10,01% |
Giới thiệu
KEPCO Plant Service & Engineering Co., Ltd., a subsidiary of KEPCO, is a South Korean public enterprise established in 1974 to provide electronic power and industrial facilities. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 1984
Trang web
Nhân viên
5.853