Trang chủ052300 • KOSDAQ
add
Ocean In W Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.741,00 ₩
Phạm vi một năm
167,80 ₩ - 1.741,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,36 T KRW
Số lượng trung bình
1,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 T | 2,68% |
Chi phí hoạt động | 12,12 T | 758,24% |
Thu nhập ròng | -67,46 T | -223,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,66 N | -220,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,53 T | -873,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,08 T | -31,12% |
Tổng tài sản | 375,19 T | 1,42% |
Tổng nợ | 86,25 T | 3,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 288,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,46 T | -223,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,14 T | 663,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 28,32 T | 190,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,76 T | -271,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,70 T | -76,02% |
Dòng tiền tự do | 1,29 T | -98,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
13