Trang chủ052300 • KOSDAQ
add
Ocean In W Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.165,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.165,00 ₩ - 2.255,00 ₩
Phạm vi một năm
300,00 ₩ - 3.930,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
37,02 T KRW
Số lượng trung bình
48,16 N
Tỷ số P/E
0,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,14 T | 66,57% |
Chi phí hoạt động | 910,64 Tr | 4,38% |
Thu nhập ròng | 1,20 T | -77,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,09 | -86,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -402,80 Tr | 53,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,54 T | -74,07% |
Tổng tài sản | 473,99 T | -6,89% |
Tổng nợ | 141,26 T | 76,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 332,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,20 T | -77,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,04 T | -92,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,55 T | 119,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,59 T | 25,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,99 T | 7.831,87% |
Dòng tiền tự do | 8,12 T | 155,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
13