Trang chủ052900 • KOSDAQ
add
KX HiTech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.333,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.367,00 ₩ - 1.588,00 ₩
Phạm vi một năm
808,00 ₩ - 1.588,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
92,18 T KRW
Số lượng trung bình
2,04 Tr
Tỷ số P/E
22,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,97 T | -9,49% |
Chi phí hoạt động | 5,52 T | 14,70% |
Thu nhập ròng | 3,02 T | 8,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,46 | 19,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,35 T | -30,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,85 T | 11,42% |
Tổng tài sản | 205,49 T | 5,96% |
Tổng nợ | 79,08 T | 6,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,02 T | 8,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -114,05 Tr | -101,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,28 T | 75,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -140,74 Tr | -106,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,53 T | -120,54% |
Dòng tiền tự do | -4,56 T | -212,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
104