Trang chủ054630 • KRX
add
ADChips
Giá đóng cửa hôm trước
94,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10,00 ₩ - 76,00 ₩
Phạm vi một năm
10,00 ₩ - 1.580,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
119,56 Tr KRW
Số lượng trung bình
867,42 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 592,66 Tr | -34,30% |
Chi phí hoạt động | -400,35 Tr | -142,91% |
Thu nhập ròng | -812,55 Tr | 54,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -137,10 | 31,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 698,72 Tr | 212,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,01 Tr | 168,03% |
Tổng tài sản | 74,06 T | -3,09% |
Tổng nợ | 69,42 T | 3,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -812,55 Tr | 54,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,45 Tr | -183,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,61 Tr | 156,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,84 Tr | -105,40% |
Dòng tiền tự do | 452,55 Tr | -72,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
15