Trang chủ0575 • HKG
add
Regent Pacific Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 1,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
297,65 Tr HKD
Số lượng trung bình
108,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,50 N | 92,68% |
Chi phí hoạt động | 933,50 N | -7,34% |
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | 15,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -934,60 | 56,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,00 Tr | 16,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,00 N | -51,16% |
Tổng tài sản | 734,00 N | -6,97% |
Tổng nợ | 4,90 Tr | 0,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 291,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -102,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -342,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 104,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | 15,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,08 Tr | 15,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,00 N | -106,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,11 Tr | 334,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,00 N | 101,43% |
Dòng tiền tự do | -683,44 N | 6,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
17