Trang chủ058110 • KOSDAQ
add
Mek ICS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.968,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.942,00 ₩ - 1.995,00 ₩
Phạm vi một năm
1.675,00 ₩ - 3.445,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,67 T KRW
Số lượng trung bình
185,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,36 T | -25,22% |
Chi phí hoạt động | 2,49 T | 4,21% |
Thu nhập ròng | -1,69 T | -0,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -71,62 | -33,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,31 T | -31,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,19 T | -28,23% |
Tổng tài sản | 56,66 T | -15,57% |
Tổng nợ | 20,10 T | -5,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,69 T | -0,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,55 T | -31,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,83 T | 169,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,71 Tr | -101,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 278,14 Tr | 118,48% |
Dòng tiền tự do | -792,70 Tr | 79,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
69