Trang chủ058850 • KRX
add
KTCS Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.820,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.810,00 ₩ - 2.885,00 ₩
Phạm vi một năm
2.410,00 ₩ - 3.195,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
122,93 T KRW
Số lượng trung bình
335,18 N
Tỷ số P/E
4,40
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,94 T | 4,06% |
Chi phí hoạt động | 259,64 T | 2,52% |
Thu nhập ròng | 7,05 T | 86,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,62 | 79,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,02 T | 58,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,40 T | 30,22% |
Tổng tài sản | 463,59 T | 13,52% |
Tổng nợ | 242,54 T | 15,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 221,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,05 T | 86,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,02 T | -38,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,69 T | -724,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,77 T | 15,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -448,25 Tr | -103,84% |
Dòng tiền tự do | 7,78 T | -75,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 6, 2001
Trang web
Nhân viên
8.429