Trang chủ060280 • KOSDAQ
add
CUREXO INC
Giá đóng cửa hôm trước
10.180,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.050,00 ₩ - 12.170,00 ₩
Phạm vi một năm
5.830,00 ₩ - 13.120,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
490,61 T KRW
Số lượng trung bình
687,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,23 T | 30,12% |
Chi phí hoạt động | 5,80 T | 16,61% |
Thu nhập ròng | 823,30 Tr | 152,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,78 | 140,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | 218,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,65 T | — |
Tổng tài sản | 103,65 T | — |
Tổng nợ | 9,36 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 823,30 Tr | 152,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,49 T | -164,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,97 T | 170,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -165,85 Tr | -12,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,40 T | 168,81% |
Dòng tiền tự do | 1,44 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
105