Trang chủ060850 • KOSDAQ
add
YoungLimWon SoftLab Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.950,00 ₩ - 6.100,00 ₩
Phạm vi một năm
4.725,00 ₩ - 6.820,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
49,11 T KRW
Số lượng trung bình
11,16 N
Tỷ số P/E
7,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,57 T | 10,35% |
Chi phí hoạt động | 7,38 T | 8,99% |
Thu nhập ròng | 3,20 T | 27,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,58 | 15,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 T | -39,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,34 T | 15,81% |
Tổng tài sản | 85,05 T | 34,01% |
Tổng nợ | 32,70 T | 105,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,20 T | 27,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,41 T | 4.826,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,20 T | -94,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 317,40 Tr | -82,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,61 T | 2.370,56% |
Dòng tiền tự do | 2,36 T | 289,86% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
404