Trang chủ060900 • KOSDAQ
add
Agent AI Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
436,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
377,00 ₩ - 439,00 ₩
Phạm vi một năm
377,00 ₩ - 1.201,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
32,49 T KRW
Số lượng trung bình
410,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,17 T | 30,99% |
Chi phí hoạt động | 1,24 T | -10,34% |
Thu nhập ròng | -1,45 T | -390,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -45,66 | -321,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -582,43 Tr | -31,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,56 T | 74,32% |
Tổng tài sản | 52,50 T | -27,65% |
Tổng nợ | 11,26 T | -54,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,45 T | -390,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,39 Tr | 61,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -293,40 Tr | 72,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,40 T | 1.049,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,02 T | 231,79% |
Dòng tiền tự do | -1,17 T | -1.676,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
60