Trang chủ060980 • KRX
add
HL Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
42.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
42.500,00 ₩ - 43.150,00 ₩
Phạm vi một năm
35.750,00 ₩ - 54.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
391,30 T KRW
Số lượng trung bình
20,97 N
Tỷ số P/E
19,14
Tỷ lệ cổ tức
4,64%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 340,17 T | -6,10% |
Chi phí hoạt động | 41,97 T | 28,13% |
Thu nhập ròng | -194,67 Tr | 98,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,06 | 97,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,15 T | 28,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,79 T | -2,98% |
Tổng tài sản | 2,33 NT | -1,64% |
Tổng nợ | 1,26 NT | -3,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -194,67 Tr | 98,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,99 T | 180,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,00 T | 87,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,33 T | 63,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -662,97 Tr | 99,48% |
Dòng tiền tự do | 43,54 T | 585,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 11, 1999
Trang web
Nhân viên
297