Trang chủ061090 • KOSDAQ
add
Sena Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
49.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
47.200,00 ₩ - 48.450,00 ₩
Phạm vi một năm
41.850,00 ₩ - 176.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
265,32 T KRW
Số lượng trung bình
63,23 N
Tỷ số P/E
12,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,72 T | 21,92% |
Chi phí hoạt động | 15,63 T | 16,82% |
Thu nhập ròng | 5,26 T | 91,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,51 | 56,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,44 T | 54,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,59 T | — |
Tổng tài sản | 185,22 T | — |
Tổng nợ | 41,07 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 144,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,26 T | 91,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,99 T | -82,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -821,23 Tr | -18,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -92,38 Tr | -120,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,03 T | -90,86% |
Dòng tiền tự do | -3,76 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 7, 1998
Trang web