Trang chủ0650 • HKG
add
Productive Technologies Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,66 T HKD
Số lượng trung bình
1,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,78 Tr | -52,12% |
Chi phí hoạt động | 56,23 Tr | -26,95% |
Thu nhập ròng | -43,85 Tr | 45,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -113,05 | -13,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,33 Tr | 28,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 369,26 Tr | -22,93% |
Tổng tài sản | 2,33 T | -9,10% |
Tổng nợ | 960,34 Tr | 0,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,85 Tr | 45,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -59,08 Tr | -232,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,54 Tr | 25,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,22 Tr | 462,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,76 Tr | 23,07% |
Dòng tiền tự do | -14,56 Tr | 39,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
291