Trang chủ065770 • KOSDAQ
add
CS Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.051,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.055,00 ₩ - 1.350,00 ₩
Phạm vi một năm
601,00 ₩ - 2.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
23,78 T KRW
Số lượng trung bình
1,38 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,28 T | 12,28% |
Chi phí hoạt động | 1,62 T | 4,88% |
Thu nhập ròng | 123,11 Tr | 161,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,20 | 154,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 383,28 Tr | 348,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,03 T | -23,34% |
Tổng tài sản | 19,06 T | -20,48% |
Tổng nợ | 1,61 T | -70,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 123,11 Tr | 161,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,83 T | 246,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,02 Tr | 100,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,53 Tr | 5,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,69 T | 466,11% |
Dòng tiền tự do | 3,34 T | 162,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
46