Trang chủ066310 • KOSDAQ
add
QSI Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.420,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.340,00 ₩ - 7.510,00 ₩
Phạm vi một năm
6.610,00 ₩ - 12.440,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
69,44 T KRW
Số lượng trung bình
31,51 N
Tỷ số P/E
33,77
Tỷ lệ cổ tức
1,34%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,89 T | 16,41% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | 41,75% |
Thu nhập ròng | 584,69 Tr | 83,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,92 | 57,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 814,93 Tr | -31,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,62 T | 19,71% |
Tổng tài sản | 90,26 T | 1,93% |
Tổng nợ | 5,01 T | -5,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 584,69 Tr | 83,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,16 T | -14,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -99,92 Tr | 95,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,16 T | 312,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,53 T | 271,18% |
Dòng tiền tự do | -13,70 Tr | 40,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
105