Trang chủ066970 • KRX
add
L&F Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
204.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
201.500,00 ₩ - 215.000,00 ₩
Phạm vi một năm
47.000,00 ₩ - 215.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
8,27 NT KRW
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 617,79 T | 69,09% |
Chi phí hoạt động | 21,51 T | -36,62% |
Thu nhập ròng | -192,47 T | -65,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,16 | 2,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -5,35 N | -54,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,28 T | 156,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 386,31 T | 36,90% |
Tổng tài sản | 3,13 NT | 11,94% |
Tổng nợ | 2,46 NT | 18,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 676,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -192,47 T | -65,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,56 T | -132,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,55 T | 35,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 135,48 T | 248,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,14 T | 174,44% |
Dòng tiền tự do | -313,29 T | -969,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.636