Trang chủ067770 • KOSDAQ
add
Sejin TS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.085,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.020,00 ₩ - 2.150,00 ₩
Phạm vi một năm
1.843,00 ₩ - 2.685,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
17,63 T KRW
Số lượng trung bình
25,82 N
Tỷ số P/E
24,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,19 T | 15,74% |
Chi phí hoạt động | 814,57 Tr | -6,52% |
Thu nhập ròng | 525,71 Tr | -50,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,47 | -56,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 288,89 Tr | 59,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,87 T | -1,27% |
Tổng tài sản | 49,00 T | 0,71% |
Tổng nợ | 1,46 T | -0,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 525,71 Tr | -50,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,10 T | -9,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -956,46 Tr | 54,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,19 Tr | 44,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 172,91 Tr | 127,40% |
Dòng tiền tự do | 1,46 T | 16,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
28