Trang chủ068790 • KOSDAQ
add
DMS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.330,00 ₩
Phạm vi một năm
6.010,00 ₩ - 6.760,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
155,55 T KRW
Tỷ số P/E
0,66
Tỷ lệ cổ tức
3,95%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,89 T | 161,94% |
Chi phí hoạt động | 10,81 T | 10,87% |
Thu nhập ròng | 203,71 T | 3.503,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 358,10 | 1.399,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,89 T | 287,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,79 T | -16,89% |
Tổng tài sản | 651,32 T | 32,10% |
Tổng nợ | 149,46 T | 24,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 501,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 203,71 T | 3.503,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,91 T | 269,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,61 T | 496,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,77 T | -197,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,47 T | 1.614,03% |
Dòng tiền tự do | 42,17 T | 788,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
183