Trang chủ069080 • KOSDAQ
add
Webzen
Giá đóng cửa hôm trước
12.610,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.500,00 ₩ - 12.970,00 ₩
Phạm vi một năm
11.560,00 ₩ - 18.010,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
432,51 T KRW
Số lượng trung bình
181,43 N
Tỷ số P/E
12,51
Tỷ lệ cổ tức
5,60%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,94 T | -10,94% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 6,77 T | -44,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,56 | -37,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 49,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 768,08 T | 2,28% |
Tổng nợ | 84,19 T | 7,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 683,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,77 T | -44,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
28 thg 4, 2000
Trang web
Nhân viên
458