Trang chủ070960 • KRX
add
Mona Yongpyong Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.960,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.875,00 ₩ - 3.025,00 ₩
Phạm vi một năm
2.815,00 ₩ - 5.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
141,03 T KRW
Số lượng trung bình
90,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,08 T | -37,08% |
Chi phí hoạt động | 5,61 T | -11,85% |
Thu nhập ròng | -144,85 Tr | -102,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,30 | -103,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,75 T | -35,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,25 T | -50,13% |
Tổng tài sản | 1,03 NT | -1,29% |
Tổng nợ | 625,21 T | -3,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 401,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -144,85 Tr | -102,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,59 T | 106,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,77 T | 109,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,22 T | -87,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,59 T | 127,64% |
Dòng tiền tự do | -1,61 T | 97,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
6 thg 4, 1973
Trang web