Trang chủ071050 • KRX
add
Tập đoàn Đầu tư Hàn Quốc
Giá đóng cửa hôm trước
230.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
206.000,00 ₩ - 215.500,00 ₩
Phạm vi một năm
64.600,00 ₩ - 300.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
12,61 NT KRW
Số lượng trung bình
357,18 N
Tỷ số P/E
6,25
Tỷ lệ cổ tức
4,13%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 934,00 T | -73,15% |
Chi phí hoạt động | 481,00 T | -87,17% |
Thu nhập ròng | 349,10 T | 228,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,38 | 1.125,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,79 NT | -82,19% |
Tổng tài sản | 136,16 NT | 24,67% |
Tổng nợ | 124,06 NT | 24,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,10 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 349,10 T | 228,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
11 thg 1, 2003
Trang web
Nhân viên
82