Trang chủ072710 • KRX
add
Nongshim Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
94.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
90.000,00 ₩ - 94.700,00 ₩
Phạm vi một năm
61.500,00 ₩ - 143.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
421,58 T KRW
Số lượng trung bình
11,09 N
Tỷ số P/E
3,68
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 227,33 T | 32,55% |
Chi phí hoạt động | 23,19 T | 43,00% |
Thu nhập ròng | 10,76 T | 444,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,73 | 311,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,51 T | 183,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,92 T | -5,40% |
Tổng tài sản | 1,84 NT | 13,98% |
Tổng nợ | 515,76 T | 30,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,76 T | 444,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,56 T | -418,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,12 T | 9,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 852,13 Tr | 109,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,93 T | 63,82% |
Dòng tiền tự do | -854,90 Tr | 92,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
6