Trang chủ077500 • KRX
add
Uniquest Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6.020,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.010,00 ₩ - 6.300,00 ₩
Phạm vi một năm
4.010,00 ₩ - 8.770,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
136,08 T KRW
Số lượng trung bình
405,33 N
Tỷ số P/E
18,35
Tỷ lệ cổ tức
1,59%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,26 T | 4,08% |
Chi phí hoạt động | 7,37 T | 0,60% |
Thu nhập ròng | 6,18 T | 28,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,51 | 23,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,20 T | 21,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,28 T | -24,89% |
Tổng tài sản | 503,90 T | 2,35% |
Tổng nợ | 264,30 T | -0,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,18 T | 28,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,15 T | -384,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,50 Tr | 86,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,04 T | -74,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,17 T | -198,49% |
Dòng tiền tự do | -21,37 T | -239,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
228