Trang chủ077970 • KRX
add
STX Engine Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
37.000,00 ₩ - 38.650,00 ₩
Phạm vi một năm
18.310,00 ₩ - 49.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 NT KRW
Số lượng trung bình
468,22 N
Tỷ số P/E
22,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 192,07 T | -0,98% |
Chi phí hoạt động | 16,04 T | 17,62% |
Thu nhập ròng | 14,05 T | 529,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,32 | 536,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,01 T | 123,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,46 T | 69,50% |
Tổng tài sản | 1,10 NT | 11,94% |
Tổng nợ | 767,15 T | 8,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 330,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,05 T | 529,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,32 T | 4.422,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,36 T | -72,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,40 T | 106,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,13 T | 1.989,51% |
Dòng tiền tự do | 41,08 T | 3.044,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
894