Trang chủ078000 • KRX
add
Telcoware Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17.160,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.550,00 ₩ - 17.500,00 ₩
Phạm vi một năm
8.510,00 ₩ - 27.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
154,86 T KRW
Số lượng trung bình
157,13 N
Tỷ số P/E
14,06
Tỷ lệ cổ tức
3,82%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,73 T | -12,45% |
Chi phí hoạt động | 5,44 T | -1,76% |
Thu nhập ròng | 6,93 T | 11,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,99 | 27,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,94 T | -5,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,53 T | -19,91% |
Tổng tài sản | 142,17 T | 14,65% |
Tổng nợ | 29,81 T | 104,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,93 T | 11,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,91 T | -41,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,17 T | 47,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,00 Tr | -1.000.000.100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,64 T | -21,38% |
Dòng tiền tự do | 11,30 T | 25,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
172