Trang chủ079900 • KRX
add
Junjin Construction & Robot Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
60.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
58.500,00 ₩ - 60.400,00 ₩
Phạm vi một năm
36.000,00 ₩ - 70.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
855,12 T KRW
Số lượng trung bình
390,14 N
Tỷ số P/E
26,21
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,91 T | 4,33% |
Chi phí hoạt động | 7,96 T | 82,16% |
Thu nhập ròng | 10,58 T | 61,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,55 | 54,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,88 T | -39,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,25 T | -10,55% |
Tổng tài sản | 218,48 T | 11,93% |
Tổng nợ | 68,68 T | 27,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 149,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,58 T | 61,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,44 T | -62,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,98 T | 88,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,13 T | -129,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -522,13 Tr | -102,81% |
Dòng tiền tự do | 4,25 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
159