Trang chủ080420 • KOSDAQ
add
Moda InnoChips Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.914,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.914,00 ₩ - 2.015,00 ₩
Phạm vi một năm
1.619,00 ₩ - 2.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
158,49 T KRW
Số lượng trung bình
57,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,05 T | -3,55% |
Chi phí hoạt động | 47,65 T | 11,34% |
Thu nhập ròng | -717,99 Tr | -162,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,76 | -164,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,32 T | -24,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 444,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,52 T | -65,53% |
Tổng tài sản | 951,98 T | -1,66% |
Tổng nợ | 578,44 T | -1,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 373,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -717,99 Tr | -162,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,68 T | -14,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,72 T | -721,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,18 T | 46,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,91 T | -65,36% |
Dòng tiền tự do | 18,12 T | -44,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
375