Trang chủ0810 • HKG
add
China Castson 81 Finance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,96 Tr HKD
Số lượng trung bình
426,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,50 N | -10,91% |
Chi phí hoạt động | 3,06 Tr | -3,98% |
Thu nhập ròng | -1,91 Tr | 73,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,60 N | 70,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,85 Tr | 3,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,47 Tr | -30,83% |
Tổng tài sản | 28,77 Tr | -22,69% |
Tổng nợ | 725,00 N | -68,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,91 Tr | 73,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,96 Tr | 59,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,50 N | 83,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,98 Tr | 59,60% |
Dòng tiền tự do | -1,73 Tr | 4,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
15