Trang chủ0819 • HKG
add
Tianneng Power International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,43 $
Mức chênh lệch một ngày
7,33 $ - 7,56 $
Phạm vi một năm
5,58 $ - 9,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,39 T HKD
Số lượng trung bình
7,43 Tr
Tỷ số P/E
5,15
Tỷ lệ cổ tức
4,83%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,80 T | 10,66% |
Chi phí hoạt động | 1,24 T | 5,05% |
Thu nhập ròng | 308,50 Tr | 188,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,08 | 160,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 401,40 Tr | 42,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,92 T | 7,95% |
Tổng tài sản | 55,14 T | -0,26% |
Tổng nợ | 34,82 T | -4,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 308,50 Tr | 188,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
20.698