Trang chủ0830 • HKG
add
China State Construction Dvlpt Hldgs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,93 $
Mức chênh lệch một ngày
0,89 $ - 0,91 $
Phạm vi một năm
0,81 $ - 1,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,03 T HKD
Số lượng trung bình
1,17 Tr
Tỷ số P/E
8,55
Tỷ lệ cổ tức
6,67%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 T | -21,96% |
Chi phí hoạt động | 62,68 Tr | 60,19% |
Thu nhập ròng | -74,41 Tr | -249,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,64 | -291,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -95,82 Tr | -209,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 T | 33,00% |
Tổng tài sản | 12,05 T | 4,74% |
Tổng nợ | 9,33 T | 4,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -74,41 Tr | -249,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
3.834