Trang chủ084370 • KOSDAQ
add
Eugene Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
79.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
77.700,00 ₩ - 80.200,00 ₩
Phạm vi một năm
30.300,00 ₩ - 109.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,83 NT KRW
Số lượng trung bình
301,62 N
Tỷ số P/E
29,12
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,34 T | -19,50% |
Chi phí hoạt động | 27,31 T | 15,04% |
Thu nhập ròng | 7,88 T | -21,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,63 | -2,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 354,00 | -21,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,04 T | -53,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 251,64 T | 7,71% |
Tổng tài sản | 523,78 T | 4,42% |
Tổng nợ | 61,95 T | -35,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 461,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,88 T | -21,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,32 T | -121,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,03 T | 63,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -147,63 Tr | 71,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,02 T | -250,72% |
Dòng tiền tự do | -10,71 T | -145,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
297