Trang chủ085620 • KRX
add
Mirae Asset Life Insurance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.170,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.960,00 ₩ - 9.250,00 ₩
Phạm vi một năm
4.250,00 ₩ - 10.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,61 NT KRW
Số lượng trung bình
88,35 N
Tỷ số P/E
6,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 NT | 85,69% |
Chi phí hoạt động | 165,07 T | 1.006,62% |
Thu nhập ròng | 49,76 T | 2.661,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,03 | 1.392,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -192,67 T | -187,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,89 NT | 4,93% |
Tổng tài sản | 33,22 NT | 2,82% |
Tổng nợ | 30,73 NT | 2,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,49 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,76 T | 2.661,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 545,48 T | 332,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -450,40 T | -392,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,47 T | -28,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 91,63 T | 185,97% |
Dòng tiền tự do | -1,28 NT | -597,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 3, 1988
Trang web
Nhân viên
1.308