Trang chủ085810 • KOSDAQ
add
Alticast
Giá đóng cửa hôm trước
437,00 ₩
Phạm vi một năm
437,00 ₩ - 3.790,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,64 T KRW
Số lượng trung bình
37,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,41 T | — |
Chi phí hoạt động | 4,83 T | — |
Thu nhập ròng | -3,85 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | -23,46 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -733,10 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -11,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,12 T | -9,43% |
Tổng tài sản | 74,86 T | 67,11% |
Tổng nợ | 20,85 T | 162,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,85 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,63 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,41 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -254,04 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,04 T | — |
Dòng tiền tự do | 863,90 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
45