Trang chủ086450 • KOSDAQ
add
Dược phẩm DongKook
Giá đóng cửa hôm trước
18.020,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.180,00 ₩ - 18.940,00 ₩
Phạm vi một năm
14.400,00 ₩ - 20.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
846,71 T KRW
Số lượng trung bình
252,20 N
Tỷ số P/E
13,77
Tỷ lệ cổ tức
1,07%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 233,46 T | 14,70% |
Chi phí hoạt động | 102,15 T | 9,37% |
Thu nhập ròng | 15,77 T | 15,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,75 | 0,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,03 T | 14,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,97 T | 35,16% |
Tổng tài sản | 998,44 T | 10,77% |
Tổng nợ | 276,52 T | 4,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 721,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,77 T | 15,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,02 T | 44,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,49 T | 115,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,04 T | -197,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 698,85 Tr | 103,27% |
Dòng tiền tự do | -4,08 T | 54,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 10 1968
Trang web
Nhân viên
1.211