Trang chủ092790 • KRX
add
Nexteel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.300,00 ₩ - 16.690,00 ₩
Phạm vi một năm
9.030,00 ₩ - 18.560,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
425,13 T KRW
Số lượng trung bình
1,65 Tr
Tỷ số P/E
11,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,27 T | -25,31% |
Chi phí hoạt động | 23,73 T | 50,66% |
Thu nhập ròng | -3,25 T | -258,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,44 | -312,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,04 T | -88,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,32 T | -58,61% |
Tổng tài sản | 699,32 T | 1,09% |
Tổng nợ | 235,31 T | 3,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 464,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,25 T | -258,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,18 T | -92,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,98 T | -559,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,01 T | 119,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,10 T | -119,92% |
Dòng tiền tự do | -13,69 T | -124,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
419