Trang chủ093050 • KRX
add
LF Corp
Giá đóng cửa hôm trước
25.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
24.900,00 ₩ - 26.100,00 ₩
Phạm vi một năm
13.660,00 ₩ - 26.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
742,70 T KRW
Số lượng trung bình
70,74 N
Tỷ số P/E
6,97
Tỷ lệ cổ tức
2,76%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 597,79 T | 6,85% |
Chi phí hoạt động | 278,95 T | 4,83% |
Thu nhập ròng | 29,23 T | 136,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,89 | 121,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,92 T | 122,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 367,52 T | -20,38% |
Tổng tài sản | 3,03 NT | 3,83% |
Tổng nợ | 1,18 NT | 3,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,23 T | 136,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,57 T | -48,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,49 T | 73,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -96,47 T | -758,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,37 T | -7.545,49% |
Dòng tiền tự do | 63,87 T | 169,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
848