Trang chủ0931 • HKG
add
China HK Power Smart Energy Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 $
Mức chênh lệch một ngày
0,46 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,42 T HKD
Số lượng trung bình
27,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,56 Tr | 0,13% |
Chi phí hoạt động | 28,26 Tr | -27,73% |
Thu nhập ròng | -35,40 Tr | -33,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,98 | -33,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,52 Tr | -9,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,08 Tr | -26,18% |
Tổng tài sản | 1,77 T | 7,36% |
Tổng nợ | 1,45 T | 8,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 324,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,40 Tr | -33,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,92 Tr | -237,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,14 Tr | -97,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,37 Tr | 50,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,32 Tr | -36,85% |
Dòng tiền tự do | -23,61 Tr | -27,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
445