Trang chủ0936 • HKG
add
Kaisa Capital Investment Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 1,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
296,80 Tr HKD
Số lượng trung bình
613,37 N
Tỷ số P/E
43,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,89 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 29,93 Tr | — |
Thu nhập ròng | 1,17 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,46 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -7,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,00 Tr | -71,97% |
Tổng tài sản | 484,86 Tr | 2,13% |
Tổng nợ | 446,34 Tr | -0,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,17 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
106