Trang chủ099390 • KOSDAQ
add
Brainzcompany Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.745,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.645,00 ₩ - 4.765,00 ₩
Phạm vi một năm
4.550,00 ₩ - 6.830,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
38,58 T KRW
Số lượng trung bình
18,80 N
Tỷ số P/E
7,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,23 T | -19,56% |
Chi phí hoạt động | 3,14 T | 18,44% |
Thu nhập ròng | 43,82 Tr | 1.165,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,04 | 1.385,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -592,17 Tr | -6,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,08 T | 7,99% |
Tổng tài sản | 52,99 T | 3,85% |
Tổng nợ | 4,38 T | -2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,82 Tr | 1.165,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -109,96 Tr | 71,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -511,19 Tr | -186,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 616,52 Tr | -9,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,63 Tr | -100,52% |
Dòng tiền tự do | -334,57 Tr | 64,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
113