Trang chủ0EL • FRA
add
Yidu Tech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 €
Phạm vi một năm
0,53 € - 0,76 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,32 T HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 179,05 Tr | 8,70% |
Chi phí hoạt động | 119,24 Tr | -6,39% |
Thu nhập ròng | -7,30 Tr | 66,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,08 | 69,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -44,73 Tr | 27,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,24 T | -33,85% |
Tổng tài sản | 4,66 T | -0,20% |
Tổng nợ | 719,75 Tr | 5,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,30 Tr | 66,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,64 Tr | 56,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,40 Tr | 94,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,59 Tr | 93,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,79 Tr | 87,24% |
Dòng tiền tự do | -20,13 Tr | 39,86% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
699