Trang chủ0FR • FRA
add
Aurora Labs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 €
Mức chênh lệch một ngày
0,024 € - 0,024 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,050 €
Giá trị vốn hóa thị trường
26,87 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,61 N | -15,00% |
Chi phí hoạt động | 1,49 Tr | 13,50% |
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | -11,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,44 N | -31,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,38 Tr | -12,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,65 Tr | 65,65% |
Tổng tài sản | 5,77 Tr | 81,45% |
Tổng nợ | 1,40 Tr | 35,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 523,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -61,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -77,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | -11,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -839,92 N | -53,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -469,35 N | -618,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,56 Tr | 186,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,25 Tr | 348,90% |
Dòng tiền tự do | -1,17 Tr | -166,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
13