Trang chủ0K1 • FRA
add
Kureha Corp
Giá đóng cửa hôm trước
25,60 €
Mức chênh lệch một ngày
26,20 € - 26,20 €
Phạm vi một năm
14,50 € - 26,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
244,97 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,38 T | 0,01% |
Chi phí hoạt động | 7,89 T | -4,13% |
Thu nhập ròng | 3,92 T | 60,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,70 | 60,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,00 T | 17,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,66 T | 3,57% |
Tổng tài sản | 359,22 T | 4,31% |
Tổng nợ | 175,25 T | 37,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 183,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,92 T | 60,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,55 T | 364,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,67 T | 29,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,46 T | -50,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 493,00 Tr | 108,89% |
Dòng tiền tự do | 6,51 T | 297,74% |
Giới thiệu
Kureha Corporation is a Japanese manufacturer of specialty chemicals, polymers and agrichemicals. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 6, 1944
Trang web
Nhân viên
4.017