Trang chủ0MD • FRA
add
Squirrel Media SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,37 €
Mức chênh lệch một ngày
2,38 € - 2,40 €
Phạm vi một năm
1,46 € - 2,86 €
Giá trị vốn hóa thị trường
241,80 Tr EUR
Số lượng trung bình
141,00
Tỷ số P/E
138,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,92 Tr | 69,08% |
Chi phí hoạt động | 4,88 Tr | 21,27% |
Thu nhập ròng | 2,97 Tr | -18,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,07 | -51,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,88 Tr | 40,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,20 Tr | 95,50% |
Tổng tài sản | 238,36 Tr | 44,02% |
Tổng nợ | 163,52 Tr | 73,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,97 Tr | -18,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,84 Tr | 26,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,85 Tr | 55,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,34 Tr | -23,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,32 Tr | 156,23% |
Dòng tiền tự do | 4,34 Tr | 634,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 10 2006
Trang web
Nhân viên
353