Trang chủ0QJ • FRA
add
Hexagon Purus ASA
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 €
Mức chênh lệch một ngày
0,11 € - 0,11 €
Phạm vi một năm
0,098 € - 0,23 €
Số lượng trung bình
27,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 468,05 Tr | 18,10% |
Chi phí hoạt động | 572,37 Tr | 3,21% |
Thu nhập ròng | -499,00 Tr | 14,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -106,61 | 27,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -99,48 Tr | 71,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 321,80 Tr | -68,27% |
Tổng tài sản | 3,51 T | -28,85% |
Tổng nợ | 2,93 T | 4,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 579,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 428,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -499,00 Tr | 14,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,88 Tr | 114,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,60 Tr | 61,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,00 Tr | -101,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,52 Tr | -105,08% |
Dòng tiền tự do | 87,95 Tr | 130,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
822