Trang chủ0TD • FRA
add
Global Li-Ion Graphite Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 € - 0,0070 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,029 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,36 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 123,47 N | 2,03% |
Thu nhập ròng | -130,41 N | 1,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,50 N | -33,16% |
Tổng tài sản | 3,10 Tr | -0,71% |
Tổng nợ | 1,03 Tr | 12,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -130,41 N | 1,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -74,86 N | -357,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 417,00 | 108,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 73,98 N | 531,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -462,00 | -106,33% |
Dòng tiền tự do | -19,74 N | -432,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web