Trang chủ0VY • FRA
add
NovaBridge Biosciences
Giá đóng cửa hôm trước
3,34 €
Mức chênh lệch một ngày
3,30 € - 3,30 €
Phạm vi một năm
0,56 € - 5,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
492,29 Tr USD
Số lượng trung bình
128,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,99 Tr | -27,58% |
Thu nhập ròng | -6,83 Tr | 66,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,97 Tr | 27,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 228,27 Tr | — |
Tổng tài sản | 277,41 Tr | — |
Tổng nợ | 18,50 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 258,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,83 Tr | 66,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,84 Tr | -78,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 60,75 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,66 Tr | 186,27% |
Dòng tiền tự do | 2,31 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
32